gross sales
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều): - Tổng doanh thu: "gross sales" chỉ tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, dựa trên giá trị hóa đơn, trước khi trừ đi bất kỳ khoản chiết khấu, trả lại hàng, hoặc giảm giá nào.
- (Công ty báo cáo tổng doanh thu 10 triệu đô la trong quý đầu tiên.)
- (Tổng doanh thu không phản ánh lợi nhuận thực tế vì các khoản trả lại và giảm giá chưa được khấu trừ.)
"gross sales vs net sales": "gross sales" là tổng doanh thu, trong khi "net sales" là doanh thu thuần sau khi trừ các khoản giảm trừ.
Investors often compare gross sales to net sales to assess the impact of returns and allowances.
(Các nhà đầu tư thường so sánh tổng doanh thu với doanh thu thuần để đánh giá tác động của việc trả lại hàng và các khoản phụ cấp.)"gross sales revenue": doanh thu tổng hợp, thường được dùng trong báo cáo tài chính.
The gross sales revenue increased by 15% this year.
(Doanh thu tổng hợp tăng 15% trong năm nay.)
Net sales (danh từ): doanh thu thuần.
Net sales are calculated by subtracting returns, allowances, and discounts from gross sales.
(Doanh thu thuần được tính bằng cách trừ đi các khoản trả lại, phụ cấp và giảm giá khỏi tổng doanh thu.)Gross profit (danh từ): lợi nhuận gộp.
Gross profit is derived from gross sales minus the cost of goods sold.
(Lợi nhuận gộp được tính từ tổng doanh thu trừ đi giá vốn hàng bán.)
Total revenue: tổng doanh thu.
The total revenue includes all income before deductions.
(Tổng doanh thu bao gồm tất cả thu nhập trước khi khấu trừ.)Gross revenue: tổng doanh thu (thường dùng thay thế cho "gross sales" trong ngữ cảnh tài chính).
Gross revenue is a key metric for evaluating business performance.
(Tổng doanh thu là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất kinh doanh.)
Report gross sales: báo cáo tổng doanh thu.
The accountant must report gross sales accurately to the tax authorities.
(Kế toán phải báo cáo tổng doanh thu chính xác cho cơ quan thuế.)Calculate gross sales: tính tổng doanh thu.
We need to calculate gross sales before applying any deductions.
(Chúng tôi cần tính tổng doanh thu trước khi áp dụng bất kỳ khoản khấu trừ nào.)
Không có thành ngữ phổ biến với "gross sales". Tuy nhiên, trong kinh doanh, cụm từ "the top line" thường được dùng để chỉ tổng doanh thu (gross sales) trên báo cáo tài chính.
- The top line of the income statement shows gross sales.
(Dòng đầu tiên của báo cáo thu nhập hiển thị tổng doanh thu.)